×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconluyện tập
Reklama:

Okolí

luôn luônluồnluồn cúiluốngluồnglũylũy thừaluyện kimluyện tậplữ đoànlừalừa bịplừa dốilừa đảolừa gạtlửalựa chọnlực đàn hồilực đẩylực hấp dẫnlực hútlực lượnglưnglửng
Zobrazit vše (24)
luyện tập [luien təp] v
natrénovat, procvičit co (učební látku), trénovat (připravovat se ap.)luyện tập được nacvičit (si) co (osvojit si)sự luyện tập cvičení (nacvičováním ap.), cvik (získávání dovednosti ap.), trénink (nácvikem ap.)việc luyện tập nácvik
Reklama:

nacvičitnacvičit (si) co (osvojit si) luyện tập được
Reklama: