×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmàng
Reklama:

Okolí

màn hìnhmãnmãn kinhmangmang ơnmang thaimángmáng xốimàngmàng kếtmàng nhầymàng nhĩmàng phổimạngmanh mốimánh khoémành rèmmảnhmảnh đạnmảnh khảnhmảnh vỡmảnh vụnmãnh liệtmạnh
Zobrazit vše (24)
màng [mɑŋ] n
blána, membrána
Reklama:

màng kếtviêm màng kết (med.) zánět spojivek
mơ màngđược mơ màng vysněný
nãoviêm màng não (med.) meningitida
phổimàng phổi (anat.) pohrudnice
spojivkazánět spojivek (med.) viêm màng kết
Reklama: