×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmàng kết
Reklama:

Hlava

đầucằmchẩmdađỉnh đầumặtsọthái dươngtránmắtcon ngươigiác mạclông màylông mimàng kếtmí mắtvõng mạctaimũimồmrănghàmlợilưỡimôitócrâunãoóc
Zobrazit vše (30)

Okolí

mãnmãn kinhmangmang ơnmang thaimángmáng xốimàngmàng kếtmàng nhầymàng nhĩmàng phổimạngmanh mốimánh khoémành rèmmảnhmảnh đạnmảnh khảnhmảnh vỡmảnh vụnmãnh liệtmạnhmạnh khỏe
Zobrazit vše (24)
màng kết [mɑŋ ket] n
(anat.) spojivkaviêm màng kết (med.) zánět spojivek
Reklama:

Reklama: