×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmành rèm
Reklama:

Obývací pokoj a ložnice

bàn1bình hoabồn hoacửacửa sổđènđèn chùmđiện thoạighếghế bànhghế bập bênhgiá3mành rèmngăn kéotủchăn1đệmgiườnggốinệm

Okolí

màngmàng kếtmàng nhầymàng nhĩmàng phổimạngmanh mốimánh khoémành rèmmảnhmảnh đạnmảnh khảnhmảnh vỡmảnh vụnmãnh liệtmạnhmạnh khỏemạnh mẽmao lươngmạo hiểmmạo từmascaramátmát mẻ
Zobrazit vše (24)
mành rèm [mɑɲ zεm] n
žaluzie (okenní ap.)
Reklama:

Reklama: