×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmàu tối
Reklama:

Barvy

màubạchbeda camđenđỏhồngmàu bemàu da cammàu đenmàu đỏmàu hồngmàu nâumàu tímmàu vàngmàu xanh da trờimàu xanh lammàu xanh lá câymàu xanh lơnâutíatímtrắngvàng2xámxanh lá câyxanh lơmàu tốisáng2sáng sủasẫmthẫmtối
Zobrazit vše (33)

Okolí

màu đỏmàu gạchmàu hồngmàu mỡmàu nâumàu ngọc lammàu sắcmàu tímmàu tốimàu vàngmàu xanhmàu xanh da trờimàu xanh lammàu xanh lá câymàu xanh lơmàu xámmaymay mắnmáymáy ảnhmáy baymáy bộ đàmmáy bơmmáy chấm công
Zobrazit vše (24)
màu tối [mɑu toi] adj
tmavý, temný (odstín ap.)
Reklama:

Reklama: