×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmáng
Reklama:

Okolí

Man-tamànmàn hìnhmãnmãn kinhmangmang ơnmang thaimángmáng xốimàngmàng kếtmàng nhầymàng nhĩmàng phổimạngmanh mốimánh khoémành rèmmảnhmảnh đạnmảnh khảnhmảnh vỡmảnh vụn
Zobrazit vše (24)
máng [mɑŋ] n
1.strouha
2.koryto (na krmení), žlab
phr
máng dẫn nước koryto (pro odtok ap.)
Reklama:

Reklama: