×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmáy ghi
Reklama:

Okolí

máy cưamáy dòmáy đánh chữmáy điện báomáy đomáy đọcmáy épmáy gặtmáy ghimáy ghi băngmáy hút bụimáy inmáy kéomáy khâumáy khoanmáy khuếch đạimáy lasermáy làmáy màimáy mócmáy nén khímáy nghe trộmmáy phát điệnmáy phát vô tuyến
Zobrazit vše (24)
máy ghi [mɑi ɣi] n
(tech.) rekordér (záznamové zařízení)
Reklama:

Reklama: