×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmí mắticonmůj, má, mé, moje~
Reklama:

Hlava

đầucằmchẩmdađỉnh đầumặtsọthái dươngtránmắtcon ngươigiác mạclông màylông mimàng kếtmí mắtvõng mạctaimũimồmrănghàmlợilưỡimôitócrâunãoóc
Zobrazit vše (30)

Okolí

mềmmềm dẻomến kháchmệnh lệnhmệtmệt lửmệt mỏimêtanmí mắtmị dânmíamỉa maimicrômiềnmiễnmiễn cưỡngmiễn dịchmiễn làmiễn phímiễn thuếmiếngmiếng lótmiếng to
Zobrazit vše (24)
mí mắt [mi mɑt] n
(anat.) víčko (oční)thuốc bôi mí mắt řasenka
Reklama:

Reklama: