×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmôn học
Reklama:

Vyučovací předměty

môn họcchính tảhình họchóa họclịch sửngữ phápsinh họcsử họctoán họctriết họcvạn vật họcvăn chươngvăn họcvật lýxã hội họcđiểmbảng điểmgiáo sưgiáo viênthầy giáohọc sinhsinh viên
Zobrazit vše (22)

Okolí

mốimối khâumối quan hệmồimỗimồmMôn-đô-vamôn đồmôn họcmôn khoa họcmôngMông Cổmốngmộng dumốtmộtmột chiềumột chútmột ítmột mìnhmột sốmột tímột trămmột vài
Zobrazit vše (24)
môn học [mon hɔkp] n
předmět (vyučovací ap.)
Reklama:

Reklama: