×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmôngiconmống
Reklama:

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Okolí

mối quan hệmồimỗimồmMôn-đô-vamôn đồmôn họcmôn khoa họcmôngMông Cổmốngmộng dumốtmộtmột chiềumột chútmột ítmột mìnhmột sốmột tímột trămmột vàimơ hồ
Zobrazit vše (24)
mông [moŋm] n
hýždě (pozadí), řiť, (zhrub.) prdel, zadek (část těla), zadnice
Reklama:

Mông Cổtiếng Mông Cổ mongolština
Reklama: