×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmũ hàn
Reklama:

Okolí

mù màumù tạtmủmũ bảo hiểmmũ bảo hộmũ chóp caomũ có vànhmũ hànmũ lưỡi traimũ miệnmũ nồimũ phớtmũ trùm đầumuamua hàngmua sắmmúamùamùa đôngmùa hèmùa khômùa màngmùa thu
Zobrazit vše (24)
mũ hàn [mu hɑn] n
kukla (ochranná, svářečská ap.)
Reklama:

Reklama: