×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmơ màng
Reklama:

Okolí

một ítmột mìnhmột sốmột tímột trămmột vàimơ hồmơ màngmơ mộngmơ ướcmờmởmở cửamở đầumở kênhmở khóamở mangmở rộngmỡmớimới đâymờimu
Zobrazit vše (24)
mơ màng [mɤ mɑŋ] adj
zasněnýđược mơ màng vysněný
Reklama:

Reklama: