×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmười
Reklama:

Číslovky základní

mộthaibabốnnăm2sáubảytámchín1chụcmườimười mộtmười haimười bamười bốnmười lămmười sáumười bảymười támmười chínhai mươimột trămtrămngànnghìntriệukhôngsố không
Zobrazit vše (28)

Okolí

mửamứcmức độmức tối đamức tối thiểumựcmực ốngmưng mủmườimười bamười bảymười bốnmười chínmười haimười lămmười mộtmười sáumười támmượnmứtmứt mậnmưu đồmưu kếmưu mẹo
Zobrazit vše (24)
mười [mɯɤi] num
desetmột phần mười desetinathứ mười desátý
Reklama:

mười bốnthứ mười bốn čtrnáctý
mười chínthứ mười chín devatenáctý
thángtháng mười říjen
thángtháng mười hai prosinec
thángtháng mười một listopad
sángvào lúc mười giờ sáng v deset dopoledne
plattřináctý plat lương thứ mười ba
celýdeset celých pět mười rưỡi
dopolednev deset dopoledne vào lúc mười giờ sáng
Reklama: