×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmười bốn
Reklama:

Číslovky základní

mộthaibabốnnăm2sáubảytámchín1chụcmườimười mộtmười haimười bamười bốnmười lămmười sáumười bảymười támmười chínhai mươimột trămtrămngànnghìntriệukhôngsố không
Zobrazit vše (28)

Okolí

mức tối đamức tối thiểumựcmực ốngmưng mủmườimười bamười bảymười bốnmười chínmười haimười lămmười mộtmười sáumười támmượnmứtmứt mậnmưu đồmưu kếmưu mẹomưu phảnMỹmỹ học
Zobrazit vše (24)
mười bốn [mɯɤi bon] num
čtrnáctthứ mười bốn čtrnáctý
Reklama:

Reklama: