×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmạch nha
Reklama:

Okolí

mã vạchmạmạchmạch chậpmạch đậpmạch lạcmạch máumạch ngắnmạch nhamagiêmaimáimái chèomái hiênmàimãi mãimại dâmmake upman rợMan-tamànmàn hìnhmãnmãn kinh
Zobrazit vše (24)
mạch nha [mɑtʃ ɲɑ] n
(piv.) sladxưởng mạch nha (piv.) sladovna
Reklama:

Reklama: