×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmấy
Reklama:

Okolí

mẫumẫu AnhMẫu đơn Trung Quốcmẫu giáomẫu mựcmẫu sốmẫu tâymâymấymẻmẹmẹ chồngmẹ ghẻmẹ kiếpmẹ vợmenmeoméoméo mómèomépmétmê cung
Zobrazit vše (24)
mấy [məi] pron
kolikBây giờ là mấy giờ? Kolik je hodin?
Reklama:

lầnmấy lần kolikrát
bắt đầuCuộc biểu diễn sẽ bắt đầu vào lúc mấy giờ? V kolik hodin to představení začíná?
giờCuộc biểu diễn sẽ bắt đầu vào lúc mấy giờ? V kolik hodin to představení začíná?
hodinaKolik je hodin? Bây giờ là mấy giờ?
hodinaV kolik hodin to představení začíná? Cuộc biểu diễn sẽ bắt đầu vào lúc mấy giờ?
kolikKolik je hodin? Bây giờ là mấy giờ?
Reklama: