×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmẫn cảm
Reklama:

Okolí

mặt tiềnmặt tráimặt trăngmặt trậnmặt trờimâm xôimầmmầm bệnhmẫn cảmmậnmận mơmấp mômậpmập mạpmấtmất dạymất dầnmất mátmất tíchmất trímậtmật độmật khẩumật mã
Zobrazit vše (24)
mẫn cảm [mən kɑm] adj
vnímavý
Reklama:

Reklama: