×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmặc
Reklama:

Okolí

máy trộnmáy tự độngmáy ủi đấtmáy xaymáy xúcmàymắcmắc nợmặcmặc áomặc cảmặc cảmmặc dầumặc dùmặnmăng tâymắngmắtmắt cámắt xíchmặtmặt nạmặt ngoàimặt nước
Zobrazit vše (24)
mặc [mɑk] v
mít na sobě, nosit (na sobě), obléct si, vzít si (na sebe) co (oblečení)ăn mặc chải chuốt vyparádit se
Reklama:

mặc cảmặc cả được bao nhiêu với ai usmlouvat co s kým na kolik (nižší cenu ap.)
phó mặcphó mặc cho ai/cái gì napospas komu/čemu
chặtTôi mặc cái này chặt quá. Je mi to malé. (těsné)
rộngTôi mặc áo này hơi rộng. Je mi to velké.
ii když mặc dù, dù rằng, mặc dầu
kdyži když mặc dù, dù rằng, mặc dầu
mítmít na sobě mặc
obléctobléct si co mặc
přitom(a) přitom (ačkoli) mặc
malýJe mi to malé. (těsné) Tôi mặc cái này chặt quá.
miJe mi to malé. (těsné) Tôi mặc cái này chặt quá.
velkýJe mi to velké. Tôi mặc áo này hơi rộng.
vykašlat seVykašli se na ně. (ať jdou do háje ap.) Mặc kệ họ.
Reklama: