×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmặt phẳng
Reklama:

Útvary

hìnhhình dạngmặt phẳngvuôngchữ nhậthình chữ nhậthình thoihình trònvòngeliphình bầu dụcđường trònvật thểcầuhình cầulăng trụhình trụxi lanhhình nónhình chópgócđoạn thẳnglõmlồiphẳngsong songthẳng đứngxiên
Zobrazit vše (28)

Okolí

mắngmắtmắt cámắt xíchmặtmặt nạmặt ngoàimặt nướcmặt phẳngmặt sốmặt tiềnmặt tráimặt trăngmặt trậnmặt trờimâm xôimầmmầm bệnhmẫn cảmmậnmận mơmấp mômậpmập mạp
Zobrazit vše (24)
mặt phẳng [mɑt fɑŋ] n
rovina (geometrická ap.)
Reklama:

Reklama: