×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmặt trời
Reklama:

Počasí

thời tiếtbầu trờitrờicầu vồngmặt trờimâynắngsương mùkhông khílạnhnóng bứcnóng nựcoi bứcgióbão2cơn lốclặng gióthổinhiệt độtuyếtbão1đá2gió mùamưamưa phùnsét
Zobrazit vše (26)

Okolí

mặt ngoàimặt nướcmặt phẳngmặt sốmặt tiềnmặt tráimặt trăngmặt trậnmặt trờimâm xôimầmmầm bệnhmẫn cảmmậnmận mơmấp mômậpmập mạpmấtmất dạymất dầnmất mátmất tíchmất trí
Zobrazit vše (24)
mặt trời [mɑt tʃɤi]
adj
sluneční, solární
n
slunce (nebeské těleso)
Reklama:

ánh sángánh sáng mặt trời sluneční svit
lặnmặt trời lặn západ slunce
mọcmặt trời mọc východ slunce
svitsluneční svit ánh sáng mặt trời
východvýchod slunce mặt trời mọc
Reklama: