×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmến khách
Reklama:

Okolí

Mê-hi-cômê hoặcmê hồnmê saymê sảngmê tínmềmmềm dẻomến kháchmệnh lệnhmệtmệt lửmệt mỏimêtanmí mắtmị dânmíamỉa maimicrômiềnmiễnmiễn cưỡngmiễn dịch
Zobrazit vše (24)
mến khách [men χɑc] adj
pohostinnýkhông mến khách nehostinný
Reklama:

kháchlòng mến khách pohostinnost
Reklama: