×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmị dân
Reklama:

Okolí

mến kháchmệnh lệnhmệtmệt lửmệt mỏimêtanmí mắtmị dânmíamỉa maimicrômiềnmiễnmiễn cưỡngmiễn dịchmiễn làmiễn phímiễn thuếmiếngmiếng lótmiếng tomiệngmiêu tả
Zobrazit vše (24)
mị dân [mi zən] adj
demagogickýkẻ mị dân demagogsự mị dân demagogie
Reklama:

Reklama: