×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsách
Reklama:

Literatura

văn chươngvăn họcsáchđộc giảthư việnhiệu sáchphiên dịchmáy đọcchươngbản thảongụ ngônsử thitiểu luậntiểu thuyếtvăn xuôibài thơthi cathơ cavầnxon-nêẩn dụnhà thơnhà vănthơnhân vật
Zobrazit vše (25)

Tiskoviny

sáchbảnsách giáo khoabáo chítạp chíbáo1nhật báosốnhà báophóng viênban biên tậptiêu đềthông trithông tưtờ rơi

Okolí

sa lầysa mạcsa ngãsa sútsa tanhsa thảisa thạchsaccaritsáchsách chỉ dẫnsách giáo khoasạchsạch sẽSaharasaisai lầmsai lệchsai sótsảisan hôsán dâysànsản phẩmsản xuất
Zobrazit vše (24)
sách [sɑc] n
kniha, knížkadấu sách záložka (v knize ap.)người bán sách knihkupecsách bán chạy nhất bestselersách mỏng brožurasách tập đọc čítankatủ sách knihovna (skříň)
Reklama:

Reklama: