×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmối khâu
Reklama:

Části oděvu

cổ áodải băngdây kéođăng tenđường viềngi lêkhóa kéokhuymối khâumũ trùm đầunếpnịtrenruy băngtay áothắt lưngtúi

Okolí

mộmốcmộcmộc tặcmôimôi giớimôi trườngmốimối khâumối quan hệmồimỗimồmMôn-đô-vamôn đồmôn họcmôn khoa họcmôngMông Cổmốngmộng dumốtmộtmột chiều
Zobrazit vše (24)
mối khâu [moi χəu] n
šev
Reklama:

Reklama: