×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmổ bụng
Reklama:

Okolí

mô cấymô hìnhMô-na-cômô phỏngmô tảmồ côimồ hôimổmổ bụngmổ lấy thaimổ xácmộmốcmộcmộc tặcmôimôi giớimôi trườngmốimối khâumối quan hệmồimỗimồm
Zobrazit vše (24)
mổ bụng [mo buŋm] v
1.vyvrhnout (zbavit vnitřností)
2.vykuchat
Reklama:

Reklama: