×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmộ
Reklama:

Okolí

mô phỏngmô tảmồ côimồ hôimổmổ bụngmổ lấy thaimổ xácmộmốcmộcmộc tặcmôimôi giớimôi trườngmốimối khâumối quan hệmồimỗimồmMôn-đô-vamôn đồmôn học
Zobrazit vše (24)
mộ [mo]
adj
náhrobní
n
hrob, hrobka
Reklama:

hâm mộngười hâm mộ ctitel (obdivující), vyznavač čeho (fanda ap.)
hâm mộngười hâm mộ ai/cái gì fanoušek, fanda koho/čeho
tuyểntuyển mộ odvod (branců)
kámennáhrobní kámen bia mộ
Reklama: