×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmức
Reklama:

Okolí

muốnmuộnmuỗngmútmưamưa bụimưa phùnmửamứcmức độmức tối đamức tối thiểumựcmực ốngmưng mủmườimười bamười bảymười bốnmười chínmười haimười lămmười mộtmười sáu
Zobrazit vše (24)
mức [mɯk] n
úroveň, hladina (vody ap.), míra čeho (úroveň, procento)đến mức natolikquá mức cái gì přemíra čeho
Reklama:

bình thườngmức bình thường normál
đườngđường đồng mức vrstevnice (na mapě)
nghèo đóitrên mức nghèo đói na hranici chudoby
phân biệtphân biệt mức độ odstupňovat
rútrút tiền quá mức přečerpat (účet ap.)
tối thiểumức tối thiểu minimum
trung bìnhmức trung bình (mat.) průměr (věkový ap.)
dátco to dá (na maximum ap.) hết mức
dorazna doraz hết mức
chudobana hranici chudoby trên mức nghèo đói
Reklama: