×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconma túyiconmůj, má, mé, moje~
Reklama:

Okolí

Ma-lay-xi-ama quỷma-ra-tôngMa-rốcma sátma thuậtma títma trậnma túyma vươngMa-xê-đo-ni-amã cầumã đềmã lựcmã vạchmạmạchmạch chậpmạch đậpmạch lạcmạch máu
Zobrazit vše (24)
ma túy [mɑ tui]
adj
drogový
n
droga (omamná látka), narkotikum
phr
chất ma túy drogangười nghiện ma túy feťák, závislák
Reklama:

nghiệnngười nghiện (ma túy) toxikoman
Reklama: