×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmạch
Reklama:

Chemie a fyzika

hóa họcvật lýnguyên tửphân tửyếu tốhạtionnhânđiện tửprotonnơtronphương trìnhthí nghiệmbạcbạch kimcacboncanxichìclocromdưỡng khíđạmđồnghelihiđrôiốtka-likaliumkẽmmagiênatrinhômnikennitơphốt phoplatinsắtsilicthủy ngânuranivàng1hợp chấtaxitbazơkiềmoxitcloruahyđrocacbondung dịchga2khíđại lượngthể tíchthời giannhiệt độlực lượngđiện tíchtốc độvận tốcnăng lượngđiệnmạchlực hấp dẫntrọng lựcnam châm
Zobrazit vše (65)

Vnitřní orgány

hệ thốngphủ tạngtimvanhuyết quảnmạch máumạchđộng mạchhầu1họngthực quảndạ dàytúi mậtruộtđại tràngruột giàtá trànghậu mônthanh quảnkhí quảnphế quảnphổibuồng trứngdạ contử cungâm đạoâm vậthòn dáitinh hoànbìu dáidương vậtđầu buồibao quy đầutuyến tiền liệtthậnniệu quảnbàng quangnước tiểutuyếnganlá láchtỳtụytủy sốngcơ hoành
Zobrazit vše (45)

Okolí

mã cầumã đềmã lựcmã vạchmạmạchmạch chậpmạch đậpmạch lạcmạch máumạch ngắnmạch nhamagiêmaimáimái chèomái hiênmàimãi mãimại dâmmake up
Zobrazit vše (24)
mạch [mɑc]
n
1.mạch (địa chất) (anat.) žíla
2.(med.) tep
3.(elektr.) obvod (elektrický ap.)
4.(stav.) spára (mezi zdivem ap.)
adj
(anat.) cévní
Reklama:

Reklama: