×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmiễn dịch
Reklama:

Okolí

mị dânmíamỉa maimicrômiềnmiễnmiễn cưỡngmiễn dịchmiễn làmiễn phímiễn thuếmiếngmiếng lótmiếng tomiệngmiêu tảmilligammillilitmillimetmỉmmỉm cườimìnmịn
Zobrazit vše (24)
miễn dịch [mien zic] adj
(biol., med.) imunní vůči čemukhả năng miễn dịch (biol., med.) imunita, obranyschopnost (organismu)
Reklama:

Reklama: