×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmoiiconmỏiiconmọiiconmôiiconmốiiconmồiiconmỗiiconmớiiconmời
Reklama:

Okolí

mỏmỏ đámỏ đốtmỏ hànmócmóc túimọcmodemmoimỏimọimõmmónmón ănmón khai vịmònmong chờmong đợimong mỏimong muốnmong ướcmóngmóng guốcmóng tay
Zobrazit vše (24)
moi [mɔi] v
tahat co z koho (mámit ap.)moi ruột vykuchat
Reklama:

ác cảmmối ác cảm với ai/cái gì averze ke komu/čemu
biểu diễnbiểu diễn với tư cách khách mời hostovat kde, v čem
cảm xúcmối cảm xúc emoce
chimchim săn mồi dravec (pták)
cướihai vợ chồng mới cưới novomanželé, novomanželský pár
đe dọamối đe dọa cái gì hrozba čeho (nebezpečí)
đổi mớisự đổi mới inovace
gắn bómối gắn bó pouto (vztah ap.)
hànmối hàn (tech.) svar
hận thùmối hận thù nepřátelství, nevraživost
kháchbiểu diễn với tư cách khách mời hostovat kde, v čem
khimỗi khi vždy (v každém případě), pokaždé
liếmliếm môi olíznout se
liên hệmối liên hệ với nhau (vzájemně) propojený
liên hệmối liên hệ spojitost
mệt mỏikhông mệt mỏi neúnavný
mệt mỏisự mệt mỏi únava
mệt mỏithành mệt mỏi unavit se
mỏilàm mỏi namoci si
mọimọi người všichni, všechny, všechna (každý)
môicái môi naběračka, sběračka (na polévku ap.)
môisứt môi (med.) rozštěp (vada)
môisáp môi balzám na rty
môi giớicông ty môi giới agentura, kancelář (firma ap.)
môi giớingười làm môi giới prostředník (osoba)
môi giớingười môi giới zprostředkovatel
môi giớingười môi giới (ekon.) makléř
môi trườngvô hại cho môi trường ekologický (neznečišťující ap.), šetrný k životnímu prostředí
mốilàm mối cho ai trong việc gì dohodit co komu (pomoci sehnat ap.)
mồicon mồi kořist (dravce ap.)
mỗicho mỗi na (osobu ap.), za (podíl na jednotku)
mỗimỗi người každý (všichni)
mớicái mới novota
mớimới nhất poslední (nejnovější)
mớimới toanh zbrusu nový
mờichào mời nabízet
mờigiấy mời pozvánka
mờikhông được mời nezvaný (host)
mờilời mời pozvání
mờimời thêm ai přizvat koho (na pomoc ap.)
nămmỗi năm một lần roční (za/na rok)
nốimối nối spoj (dvou částí ap.)
phương diệnvề mọi phương diện v každém ohledu
ruộtmoi ruột vykuchat
sápsáp môi balzám na rty
sức sốngđem lại sức sống mới revitalizovat
thanh niênthanh niên mới lớn adolescent
thành viênthành viên mới nováček (nově nabraný)
tintin mới novina, novinka (informace)
vậtvật mới novinka (nová věc)
vợ chồnghai vợ chồng mới cưới novomanželé, novomanželský pár
xung quanhkhắp mọi nơi ở xung quanh všude okolo
chúcChúc mọi sự tốt đẹp nhất! Všechno nejlepší!
mớiNgày mai anh ấy mới đến. Přijede až zítra.
mờiMời vào! Vstupte!, Dále!
vàoMời vào. Pojďte dál. (dovnitř)
balzámbalzám na rty sáp môi
nemocpásmová nemoc (med.) sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài
novýzbrusu nový mới toanh
ohledv každém ohledu về mọi phương diện
ochránceochránce přírody người ủng hộ công cuộc bảo vệ môi trường
okolovšude okolo khắp mọi nơi ở xung quanh
párnovomanželský pár hai vợ chồng mới cưới
pásmovýpásmová nemoc sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài
propojený(vzájemně) propojený mối liên hệ với nhau
prostředíživotní prostředí môi trường
šetrnýšetrný k životnímu prostředí vô hại cho môi trường
zbrusuzbrusu nový mới toanh
Přijede až zítra. Ngày mai anh ấy mới đến.
dálDále! Mời vào!
dálPojďte dál. (dovnitř) Mời vào.
odvoláníaž do odvolání cho đến khi có yết thị mới
platitTo platí pro všechny. (příkaz ap.) Cái này dành cho mỗi người.
vstoupitVstupte! Mời vào!
všechnoVšechno nejlepší! Chúc mọi sự tốt đẹp nhất!
vzít siVezměte si. Mời anh ăn uống.
Reklama: