×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnóng nực
Reklama:

Počasí

thời tiếtbầu trờitrờicầu vồngmặt trờimâynắngsương mùkhông khílạnhnóng bứcnóng nựcoi bứcgióbão2cơn lốclặng gióthổinhiệt độtuyếtbão1đá2gió mùamưamưa phùnsét
Zobrazit vše (26)

Okolí

nòi giốngnonnon nớtnóngnóng bứcnóng chảynóng hổinóng nảynóng nựcnóng tínhnòngnòng nọcnô đùaNô-ennô lệnổnổ máynỗ lựcnôinốinối tiếpnồinồi hơinổi
Zobrazit vše (24)
nóng nực [nɑuŋm nɯk] adj
parný (počasí ap.)sự nóng nực vedro
Reklama:

Reklama: