×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnôiiconnốiiconnồiiconnổi
Reklama:

Okolí

nòngnòng nọcnô đùaNô-ennô lệnổnổ máynỗ lựcnôinốinối tiếpnồinồi hơinổinổi bậtnổi da gànổi danhnổi dậynổi giậnnổi loạnnổi tiếngnổi xungnỗi buồnnỗi nhớ
Zobrazit vše (24)
nôi [noi] n
kolébka
Reklama:

âm thanhâm thanh nổi stereo
chịukhông thể chịu nổi neúnosný, nesnesitelný
dữ dộinổi sóng dữ dội rozbouřený (moře)
hiểukhông thể hiểu nổi nepochopitelný, nesrozumitelný
kết nốiđược kết nối với cái gì propojený s čím
kết nốisự kết nối propojení (spoj ap.)
ngôingười nối ngôi của ai následník koho/čeho
nốichỗ nối uzel (místo propojení)
nốikhớp nối trục spojka (konektor ap.)
nốimối nối spoj (dvou částí ap.)
nốisự nối připojení (propojením ap.), spojení (dvou prvků ap.)
nồinồi rán fritéza, fritovací hrnec
nồi hơinhà nồi hơi kotelna
nổinổi lên nadnášet (ve vodě), vynořit se (na hladinu ap.), vyplavat (na hladinu)
nổi bậtlàm nổi bật zvýraznit co (zdůraznit prvky ap.)
nổi danhngười nổi danh celebrita
nổi dậycuộc nổi dậy odboj, povstání
nổi dậyngười nổi dậy vzbouřenec, rebel (protivládní ap.)
nổi loạncuộc nổi loạn vzpoura (protivládní ap.), revolta
nổi tiếnglàm ai nổi tiếng proslavit koho
nổi tiếngnổi tiếng xấu neblaze proslulý, nechvalně známý
nổi tiếngsự nổi tiếng sláva (osoby ap.)
sấmnổi sấm hřmět
hrnecfritovací hrnec nồi rán
kůžehusí kůže sởn gai ốc, nổi da gà
nájezdnájezd na dálnici đường nối
nechvalněnechvalně známý nổi tiếng xấu
proslulýneblaze proslulý nổi tiếng xấu
známýnechvalně známý nổi tiếng xấu
Reklama: