×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnông
Reklama:

Okolí

nội khoanội quynội tâmnội thấtnội tiết tốnội vụnồm ấmnônnôngnông dânnông nghiệpnông nổinông phẩmnông sảnnông thônnồng nhiệtnộpnộp kiệnnốtnốt nhạcnởnở nangnợ
Zobrazit vše (24)
nông [noŋm] adj
mělký, plytký (nehluboký)chỗ nông mělčina
Reklama:

nông dânngười nông dân zemědělec, farmář
nông thônngười nông thôn venkovan, vesničan
nông thônsống ở nông thôn bydlet na venkově
produkcezemědělská produkce (produkty) nông sản, nông phẩm
venkovbydlet na venkově sống ở nông thôn
Reklama: