×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnăm1iconnăm2iconnắmiconnằm
Reklama:

Udávání času

thời giankhoảnghồilúcgiâyphútgiờngày thángngàytuầnthángquýnăm1thập kỷthể kỷthiên niên kỷquá khứhiện tạitương laihôm quahôm nayngày maingày kia
Zobrazit vše (23)

Měsíce a roky

năm1mùamùa xuânmùa hèmùa thuđôngmùa đôngtháng

Okolí

nátNATOnatrinàynảynảy sinhnạynặc danhnăm1năm2nắmnắm bắtnắm chắcnắm vữngnằmnặnnăng độngnăng khiếunăng lượngnăng lựcnăng suấtnăng xuấtnắngnặng
Zobrazit vše (24)
năm1 [nɑm] n
rokcả năm celoroční (provoz ap.)dài một năm roční (trvající rok)hàng năm každoroční, ročně (každý rok), roční (za/na rok), výročnímỗi năm một lần roční (za/na rok)một năm hai lần dvakrát ročněnửa năm půlroknăm kia předloninăm nay letošní, letosnăm ngoái loninăm nhuận přestupný roknăm sinh rok narození, ročník (narození)vào giữa năm uprostřed roku
Reklama:

ban nhạcban nhạc năm người (hud.) kvinteto
cạnhnằm cạnh přilehlý
chặtnắm chặt cái gì pevně držet co (v ruce), pevně se držet čeho
cửaquả nắm cửa koule (kulová klika ap.)
kiểm soátnắm quyền kiểm soát převzít co (majetek, post ap.)
lâulâu năm dlouholetý
nămmột phần năm pětina
nămnăm mươi padesát
nămnăm trăm pět set
nămthứ năm pátý
nắmnắm chặt zatnout (pěsti)
nắmnắm chặt cái gì pevně držet (v ruce), sevřít co (v ruce ap.)
nắmnắm lấy chopit se čeho (činnosti ap.)
nắm bắtnắm bắt được zachytit (sluchem ap.)
nằmở tư thế nằm vleže
nằmnằm nghỉ válet se (lenošit)
nằmnằm xuống lehnout si, natáhnout se (tělo, vleže)
ngangnằm ngang horizontální, vodorovný
nghỉnằm nghỉ válet se (lenošit)
nửanửa năm půlrok
phầnmột phần năm pětina
sinhnăm sinh rok narození, ročník (narození)
thángtháng năm květen, (kniž.) máj
cuốivào cuối những năm chín mươi koncem devadesátých let
giữavào giữa năm uprostřed roku
kilômétcách đâu năm kilômét 5 kilometrů vzdálený od čeho
sớmXe buýt chạy sớm hơn năm phút Autobus odjel o 5 minut dříve.
trướcTôi sẽ đến trước năm giờ. Dorazím do pěti.
držetpevně držet co (v ruce) nắm chặt cái gì
kalendářníkalendářní rok năm
pevněpevně držet co (v ruce) nắm chặt cái gì
pevněpevně se držet čeho nắm chặt cái gì
přestupnýpřestupný rok năm nhuận
ročnědvakrát ročně một năm hai lần
rokrok narození năm sinh
stopět set năm trăm
doDorazím do pěti. Tôi sẽ đến trước năm giờ.
dřívAutobus odjel o 5 minut dříve. Xe buýt chạy sớm hơn năm phút
koncemkoncem devadesátých let vào cuối những năm chín mươi
létokoncem devadesátých let vào cuối những năm chín mươi
nadJe pět stupňů nad nulou. Nhiệt độ là năm độ C.
uprostředuprostřed roku vào giữa năm
Reklama: