×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnơi đóng tàu
Reklama:

Okolí

nộp kiệnnốtnốt nhạcnởnở nangnợnơinơi đóng tàunơi nghỉnớinơtronnụnúinúi đánúi lửanúi non bộnúm vúnungnung chảynuôinuôi dưỡngnuôi nấngnuông chiều
Zobrazit vše (24)
nơi đóng tàu [nɤi dɑuŋm tɑu] n
loděnice (pro stavbu lodí)
Reklama:

Reklama: