×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnước chấm
Reklama:

Přílohy

gạokhoai tâybánhbánh mìnước sốtphụ gia1dấmdầu1mù tạtnước chấmbắp cảicải bắpcanhsúpxúpphở

Okolí

nữanức nởnước1nước2nước3nước4nước Anhnước bọtnước chấmnước dầmnước đánước đạinước épnước hoanước khoángnước kiệunước lụtnước mắtnước muốinước ngoàinước ngọtnước phanước quảnước rút
Zobrazit vše (24)
nước chấm [nɯɤk tʃəm] n
omáčka (k namáčení pečiva ap.)
Reklama:

Reklama: