×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnướng
Reklama:

Vaření

luộcnướngchiênránhầmquaynếmquấysốngxongngọtmặnchuađắngngonnồixoongchảotạp dềgiấy ănkhăn bànbàn1bữa ănmónthịthoa quảtrái câyraubột mì1sữagia vị
Zobrazit vše (32)

Okolí

nước phanước quảnước rútnước sốtnước thảinước tiểunước xả vảinước xốtnướngnứtnứt nẻóoà khócoai nghiêmoai vệoải hươngoanoanh tạcoằn oạiócóc chóoioi bứcong
Zobrazit vše (24)
nướng [nɯɤŋ]
adj
pečený
v
grilovat co, opéct, toustovat co, péct (na tuku, maso ap.), upéct (chléb ap.)
phr
được nướng kỹ propečený (maso ap.)bếp nướng grilthịt nướng pečeně, pečínkaxiên nướng thịt rožeň
Reklama:

bánhthợ nướng bánh pekař
bánh mìbánh mì nướng toast (opečený chléb), topinka
bánh mìmáy nướng bánh mì topinkovač
khaykhay (nướng) plech (na pečení)
nấu nướngmôn nấu nướng vaření (obor činnosti), kuchařství
thịtthịt nướng pečeně, pečínka
kuchynědomácí kuchyně (jídla ap.) sự nấu nướng ở nhà
lupínekkukuřičné lupínky bánh bột ngô nướng
plechplech (na pečení) khay (nướng)
Reklama: