×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnếp
Reklama:

Části oděvu

cổ áodải băngdây kéođăng tenđường viềngi lêkhóa kéokhuymối khâumũ trùm đầunếpnịtrenruy băngtay áothắt lưngtúi

Okolí

nêmnếmnếm thửnệmnênnếnnền móngnệnnếpnếp nhănnêunếunếu nhưNgaNga hoàngngàngảngả nghiêngngãngã đườngngã tưngạc nhiênngaingái ngủ
Zobrazit vše (24)
nếp [nep] n
puk (na kalhotách)
Reklama:

nhănnếp nhăn vráska, vrásky
vráskavrásky nếp nhăn
Reklama: