×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnổi loạn
Reklama:

Okolí

nồinồi hơinổinổi bậtnổi da gànổi danhnổi dậynổi giậnnổi loạnnổi tiếngnổi xungnỗi buồnnỗi nhớnội bộnội chiếnnội dungnội địanội khoanội quynội tâmnội thấtnội tiết tốnội vụnồm ấm
Zobrazit vše (24)
nổi loạn [noi lɔɑn] v
bouřit secuộc nổi loạn vzpoura (protivládní ap.), revolta
Reklama:

Reklama: