×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnamiconnăm1iconnăm2iconnắmiconnằmiconnấmiconnám~
Reklama:

Okolí

mỹ thuậtNa Uynạcnáchnainài épnài nỉnài xinnamnam châmNam CựcNam Tưnan ynản lòngnạn nhânnàng tiênnạngnáo độngnáo nhiệtnàonãonạonạo vétnạp
Zobrazit vše (24)
nam [nɑm]
n
1.muž, pán
2.páni (záchodky)
3.jih
adj
jižní
phr
đông nam jihovýchod(của) nam pánskýngười nam pán (muž)phía đông nam từ cái gì jihovýchodně od čehophía tây nam từ cái gì jihozápadně od čeho
Reklama:

ban nhạcban nhạc năm người (hud.) kvinteto
bình quyềnthuyết nam nữ bình quyền feminismus
bồn vệ sinhbồn vệ sinh nam pisoár (mísa)
cạnhnằm cạnh přilehlý
chặtnắm chặt cái gì pevně držet co (v ruce), pevně se držet čeho
Châu Nam CựcChâu Nam Cực Antarktida (kontinent)
cửaquả nắm cửa koule (kulová klika ap.)
đôngđông nam jihovýchod
đôngphía đông nam từ cái gì jihovýchodně od čeho
giọnggiọng nam cao (hud.) tenor
giọnggiọng nam trầm (hud.) bas
kiểm soátnắm quyền kiểm soát převzít co (majetek, post ap.)
lâulâu năm dlouholetý
MỹNam Mỹ Jižní Amerika
Nam CựcChâu Nam Cực Antarktida (kontinent)
nămcả năm celoroční (provoz ap.)
nămdài một năm roční (trvající rok)
nămhàng năm každoroční, ročně (každý rok), roční (za/na rok), výroční
nămmỗi năm một lần roční (za/na rok)
nămmột năm hai lần dvakrát ročně
nămnửa năm půlrok
nămnăm kia předloni
nămnăm nay letošní, letos
nămnăm ngoái loni
nămnăm nhuận přestupný rok
nămnăm sinh rok narození, ročník (narození)
nămmột phần năm pětina
nămnăm mươi padesát
nămnăm trăm pět set
nămthứ năm pátý
nắmnắm chặt zatnout (pěsti)
nắmnắm chặt cái gì pevně držet (v ruce), sevřít co (v ruce ap.)
nắmnắm lấy chopit se čeho (činnosti ap.)
nắm bắtnắm bắt được zachytit (sluchem ap.)
nằmở tư thế nằm vleže
nằmnằm nghỉ válet se (lenošit)
nằmnằm xuống lehnout si, natáhnout se (tělo, vleže)
ngangnằm ngang horizontální, vodorovný
nghỉnằm nghỉ válet se (lenošit)
nửanửa năm půlrok
phầnmột phần năm pětina
sinhnăm sinh rok narození, ročník (narození)
tâyphía tây nam từ cái gì jihozápadně od čeho
thángtháng năm květen, (kniž.) máj
thoát y vũnam thoát y vũ striptér
tướcnam tước baron
cuốivào cuối những năm chín mươi koncem devadesátých let
giữavào giữa năm uprostřed roku
kilômétcách đâu năm kilômét 5 kilometrů vzdálený od čeho
nămvào giữa năm uprostřed roku
sớmXe buýt chạy sớm hơn năm phút Autobus odjel o 5 minut dříve.
trướcTôi sẽ đến trước năm giờ. Dorazím do pěti.
AmerikaJižní Amerika Nam Mỹ
blíženecBlíženci Song Nam, Song Tử
držetpevně držet co (v ruce) nắm chặt cái gì
hroznýšhroznýš královský loại trăn nam Mỹ
kalendářníkalendářní rok năm
muchomůrkamuchomůrka červená nấm tán
pevněpevně držet co (v ruce) nắm chặt cái gì
pevněpevně se držet čeho nắm chặt cái gì
přestupnýpřestupný rok năm nhuận
ročnědvakrát ročně một năm hai lần
rokrok narození năm sinh
stopět set năm trăm
výročísté výročí lễ kỷ niệm một trăm năm
doDorazím do pěti. Tôi sẽ đến trước năm giờ.
dřívAutobus odjel o 5 minut dříve. Xe buýt chạy sớm hơn năm phút
koncemkoncem devadesátých let vào cuối những năm chín mươi
létokoncem devadesátých let vào cuối những năm chín mươi
nadJe pět stupňů nad nulou. Nhiệt độ là năm độ C.
uprostředuprostřed roku vào giữa năm
vzdálený5 kilometrů vzdálený od čeho cách đâu năm kilômét
Reklama: