×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngày mai
Reklama:

Udávání času

thời giankhoảnghồilúcgiâyphútgiờngày thángngàytuầnthángquýnăm1thập kỷthể kỷthiên niên kỷquá khứhiện tạitương laihôm quahôm nayngày maingày kia
Zobrazit vše (23)

Dny a týdny

tuầnngày thứ haithứ bathứ tưthứ nămthứ sáuthứ bảychủ nhậtngàyhôm quahôm nayngày maihôm kiangày kiarạng đôngbình minhbuổi chiềuchiều1chập tốihoàng hônđêmkhuyalễngày lễTếtlao động
Zobrazit vše (26)

Okolí

ngayngay cảngay lập tứcngay thẳngngáyngàyngày kiangày lễngày maingày nayngày thángngày thườngngày thứ haingắmngắm nghíangắm nhìnngănngăn cảnngăn cấmngăn chặnngăn kéongăn nắpngăn ngừangăn trở
Zobrazit vše (24)
ngày mai [ŋɑi mɑi]
adj
zítřejší
adv
zítra
n
zítřek
Reklama:

mớiNgày mai anh ấy mới đến. Přijede až zítra.
Přijede až zítra. Ngày mai anh ấy mới đến.
Reklama: