×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngày tháng
Reklama:

Udávání času

thời giankhoảnghồilúcgiâyphútgiờngày thángngàytuầnthángquýnăm1thập kỷthể kỷthiên niên kỷquá khứhiện tạitương laihôm quahôm nayngày maingày kia
Zobrazit vše (23)

Okolí

ngay lập tứcngay thẳngngáyngàyngày kiangày lễngày maingày nayngày thángngày thườngngày thứ haingắmngắm nghíangắm nhìnngănngăn cảnngăn cấmngăn chặnngăn kéongăn nắpngăn ngừangăn trởngăn tủngắn
Zobrazit vše (24)
ngày tháng [ŋɑi thɑŋ] n
datum
Reklama:

Reklama: