×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngón
Reklama:

Končetiny

khớpcánh taytayvaicùi chỏkhuỷucẳng taycổ taybàn tayquả đấmngónngón nhẫnmóngmóng taychânđùiđầu gốimắt cágót chânmũibánh chècẳng chânvòmgân
Zobrazit vše (25)

Okolí

ngọc hồng lựungọc lamngọc lục bảongọc traingóingòingòi nổngonngónngón chânngón nhẫnngón tayngọnngọtngôngốcngôingôi saongồingồi lê đôi máchngồi xổmngôn ngữngôn ngữ họcngốn
Zobrazit vše (24)
ngón [ŋɔn] n
prstngón chân út malíček (na noze)ngón tay út malíčekngón trỏ ukazováček, ukazovák
Reklama:

kẹpkẹp ngón tay vào cửa přiskřípnout si prst do dveří
ngón chânngón chân cái palec (na noze)
ngón tayngón tay cái palec (na ruce)
ngón tayngón tay giữa prostředníček, prostředník (prst)
đứtTôi bị đứt ngón tay. Řízl jsem se do prstu.
palecpalec (na noze) ngón chân cái
Reklama: