×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngôiiconngồi
Reklama:

Okolí

ngónngón chânngón nhẫnngón tayngọnngọtngôngốcngôingôi saongồingồi lê đôi máchngồi xổmngôn ngữngôn ngữ họcngốnngỗngngột ngạtngớ ngẩnngờ vựcngungu dạingu dốtngu ngốc
Zobrazit vše (24)
ngôi [ŋoi] n
trůnlễ lên ngôi korunovacengười nối ngôi của ai následník koho/čeho
Reklama:

đườngđường ngôi pěšinka (účes)
ghếghế ngồi ăn dětská sedačka (podsedák)
gốigối ngồi polštářek, poduška (k sezení ap.)
ngôi saongôi sao nhỏ hvězdička (symbol, vyobrazení ap.)
ngồiở tư thế ngồi vsedě, sedící
ngồiđộng tác ngồi dậy sed-leh (cvik)
ngồicho ai ngồi ở đâu usadit, posadit koho kam
ngồingồi lâu sedavý (práce ap.)
ngồingồi xuống sednout (si) (usednout), posadit se
ngồi lê đôi máchchuyện ngồi lê đôi mách drb, klep
ngồi lê đôi máchngười hay ngồi lê đôi mách klepna, drbna (kdo šiří drby)
ngồi xổmtư thế ngồi xổm dřep
xe lănngười ngồi xe lăn vozíčkář
chỗ ngồiChúng ta đổi chỗ ngồi cho nhau nhé! Vyměníme si místa?
ngồiTôi muốn một chỗ ngồi bên cửa sổ. Chtěl bych místo u okna.
přesednoutpřesednout si (jinam) đổi chỗ ngồi
rodinnýrodinný domek ngôi nhà
sedsed-leh (cvik) động tác ngồi dậy
sedačkadětská sedačka (bezpečnostní) ghế an toàn trẻ em, (podsedák) ghế ngồi ăn
trojiceNejsvětější trojice (náb.) Chúa Ba Ngôi
místoChtěl bych místo u okna. Tôi muốn một chỗ ngồi bên cửa sổ.
oknoChtěl bych místo u okna. Tôi muốn một chỗ ngồi bên cửa sổ.
uChtěl bych místo u okna. Tôi muốn một chỗ ngồi bên cửa sổ.
Reklama: