×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngôi sao
Reklama:

Okolí

ngón chânngón nhẫnngón tayngọnngọtngôngốcngôingôi saongồingồi lê đôi máchngồi xổmngôn ngữngôn ngữ họcngốnngỗngngột ngạtngớ ngẩnngờ vựcngungu dạingu dốtngu ngốcngủ
Zobrazit vše (24)
ngôi sao [ŋoi sɑɔ] n
(astron.) hvězda (těleso)ngôi sao nhỏ hvězdička (symbol, vyobrazení ap.)
Reklama:

Reklama: