×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngõ cụt
Reklama:

Silnice

đường1đường phốphốxa lộquảng trườngcầuchỗ ngoặtđèn báo hiệuđường cụtđường hầmđường tránhhầmngã đườngngõ cụtvỉa hè

Okolí

nghiêngnghiệp dưnghiệp vụnghìnngiêm túcngóngó ngoáyngõngõ cụtngọ nguậyngoàingoài rangoài trờingoạingoại cảmngoại đạongoại giaongoại laingoại lệngoại ngữngoại ôngoại tệngoại tìnhngoan
Zobrazit vše (24)
ngõ cụt [ŋɔ kut] n
(přen.) slepá ulička (v jednání ap.), slepá ulice
Reklama:

slepýslepá ulička (v jednání ap.) (přen.) ngõ cụt
Reklama: