×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngăn cản
Reklama:

Okolí

ngày nayngày thángngày thườngngày thứ haingắmngắm nghíangắm nhìnngănngăn cảnngăn cấmngăn chặnngăn kéongăn nắpngăn ngừangăn trởngăn tủngắnngắn gọnngắn hạnngắn ngủingắtngâmngâm thơngấm
Zobrazit vše (24)
ngăn cản [ŋɑn kɑn] v
1.překážet komu (v cestě)
2.rušit co (narušovat)
3.bránit komu v čem (nedovolit)
Reklama:

Reklama: