×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngười
Reklama:

Okolí

ngựcngửingưngngừngngượcngược đãingược đờingược lạingườingười bán hàngngười dânngười laingười lạngười máyngười nhảy múangười tangưỡngngượngnha khoanhànhà báonhà bảo tàngnhà buônnhà cầm quyền
Zobrazit vše (24)
người [ŋɯɤi] n
lidé (lidi)của con người lidský (tělo ap.)một người nào đó někdongười giả figura (figurína)quá sức người nadlidský
Reklama:

đại biểu(người) đại biểu delegát
Ả Rậpngười Ả Rập Arab
ám sátngười ám sát atentátník, vrah (kdo zabil politika ap.)
Anhngười Anh Angličan
Áongười Áo Rakušan
ảo thuậtngười làm ảo thuật kouzelník (bavič), iluzionista
ăn bámngười ăn bám příživník, parazit (člověk)
ăn chayngười ăn chay vegetarián
ăn chayngười ăn chay chặt chẽ vegan
ăn xinngười ăn xin žebrák
ấmlàm ấm người hřát (o oblečení ap.)
Ấn Độngười Ấn Độ Ind
ấn tượngngười theo chủ nghĩa ấn tượng impresionista
ban nhạcban nhạc bốn người (hud.) kvarteto
ban nhạcban nhạc năm người (hud.) kvinteto
bánngười bán prodejce (prodávající strana)
bán hàngngười bán hàng prodejce (v obchodě ap.)
bán kếtngười vào bán kết semifinalista
bản địangười bản địa domorodec
bản ngữngười bản ngữ rodilý mluvčí
bánh kẹongười làm bánh kẹo cukrář
báo cáongười báo cáo reportér, zpravodaj
báo thùngười báo thù mstitel
bào chữangười bào chữa (práv.) obhájce (u soudu)
bảo đảmngười bảo đảm garant
bảo hiểmngười được bảo hiểm pojištěnec, pojištěný (osoba)
bảo lãnhngười bảo lãnh ručitel
bảo thủngười bảo thủ konzervativec
bảo trợngười bảo trợ mecenáš, patron (umění ap.)
bảo vệngười bảo vệ ochránce
bắnngười bắn střelec (kdo střílí)
bắnngười bắn tỉa (voj.) odstřelovač
bắn cungngười bắn cung lukostřelec
bắt chướcngười bắt chước imitátor
bắt đầungười bắt đầu začátečník
bênh vựcngười bênh vực ochránce, zastánce, přívrženec (myšlenky ap.)
bệnh tiểu đườngngười mắc bệnh tiểu đường diabetik, cukrovkář
bếpngười làm bếp kuchař
bị cáongười bị cáo (práv.) žalovaný
biện hộngười biện hộ obhájce (myšlenky, práv ap.)
biểu tìnhngười biểu tình demonstrant
bỏ phiếungười bỏ phiếu volič
bóc lộtngười bóc lột vykořisťovatel
bơingười bơi plavec
bơingười không biết bơi neplavec
bủn xỉnngười bủn xỉn lakomec, držgrešle
buôn dưa lêngười hay buôn dưa lê mluvka, kecka, tlachal (kdo moc či planě mluví)
buôn lậungười buôn lậu pašerák
người đánh cá rybář
cá voingười đánh cá voi velrybář
cảm hứngngười gây cảm hứng inspirátor
canh gácngười canh gác hlídka (hlídač), stráž (osoba)
cảnh sátngười cảnh sát policista
cạnh tranhngười cạnh tranh konkurent
cấpngười cấp trên nadřízený
cấp tiếnngười cấp tiến radikál (osoba)
câu cángười câu cá rybář (lovící udicí)
cầu toànngười cầu toàn perfekcionista
chạyngười chạy běžec
chăm sócngười chăm sóc (práv.) opatrovník (zákonný)
chănngười chăn pastýř
chăn nuôingười chăn nuôi chovatel
Châu Ángười Châu Á Asiat
Châu Âungười Châu Âu Evropan
chèongười chèo thuyền veslař
chế biếnngười chế biến zpracovatel (surovin)
chếtgây chết người smrtící, smrtelný
chếttỷ lệ người chết úmrtnost
chỉ huyngười chỉ huy velitel
chiếm đóngngười chiếm đóng okupant
chinh phụcngười chinh phục dobyvatel
chongười cho dárce
cho thuêngười cho thuê (práv.) pronajímatel
chu cấpngười chu cấp živitel
chủ nghĩa Marxngười theo chủ nghĩa Marx marxista
chủ nghĩa tự dongười theo chủ nghĩa tự do liberál
chung kếtngười vào chung kết finalista
chủng tộcngười phân biệt chủng tộc rasista
chuyên chởngười chuyên chở dopravce, přepravce
chuyên nghiệpngười chuyên nghiệp profesionál
chữa bệnhngười chữa bệnh léčitel
chứngngười chứng kiến svědek čeho (činu ap.)
chứng sợ hãichứng sợ người lạ xenofobie
chứng sợ người lạngười mắc chứng sợ người lạ xenofob
chương trìnhngười dẫn chương trình konferenciér
người držitel (věci)
còn lạingười còn lại ostatní (zbývající)
cổ vũngười cổ vũ příznivec
cộng sảnngười cộng sản komunista
cơ hộingười cơ hội oportunista
cờngười mang cờ vlajkonoš
cờ vuangười đánh cờ vua šachista
cờ vuangười chơi cờ vua šachista
cúiđộng tác cúi người předklon
cung cấpngười cung cấp dodavatel (smluvní - stavby ap.), zhotovitel (zakázky)
cuồng tínngười cuồng tín fanatik (zastánce ideologie ap.)
cư trúngười cư trú osadník (osídlující)
cực đoanngười cực đoan extremista
cứungười cứu zachránce, záchranář
Reklama: