×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngười lạ
Reklama:

Okolí

ngượcngược đãingược đờingược lạingườingười bán hàngngười dânngười laingười lạngười máyngười nhảy múangười tangưỡngngượngnha khoanhànhà báonhà bảo tàngnhà buônnhà cầm quyềnnhà chọc trờinhà chứanhà ganhà hát
Zobrazit vše (24)
người lạ [ŋɯɤi lɑ]
cizinec (neznámý člověk), cizí člověk
Reklama:

chứng sợ hãichứng sợ người lạ xenofobie
chứng sợ người lạngười mắc chứng sợ người lạ xenofob
lạngười lạ cizinec (neznámý člověk), cizí člověk
cizícizí člověk người lạ
Reklama: